常在 [Thường Tại]
じょうざい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cư dân; luôn tồn tại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cư dân; luôn tồn tại