帰隊 [Quy Đội]
きたい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở lại đơn vị quân đội
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở lại đơn vị quân đội