帰校 [Quy Hiệu]

きこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở về trường

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở về nhà từ trường

🔗 下校