Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帰属意識
[Quy Thuộc Ý Thức]
きぞくいしき
🔊
Danh từ chung
cảm giác thuộc về
Hán tự
帰
Quy
trở về; dẫn đến
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết