Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帰属問題
[Quy Thuộc Vấn Đề]
きぞくもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề chủ quyền
Hán tự
帰
Quy
trở về; dẫn đến
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài