帰宅時間 [Quy Trạch Thời Gian]

きたくじかん

Danh từ chung

giờ về nhà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もう帰宅きたくすべき時間じかんだ。
Đã đến lúc nên về nhà rồi.
かれ3時間さんじかん帰宅きたくした。
Anh ấy đã về nhà sau ba giờ.
かれはそれから3時間さんじかん帰宅きたくした。
Ba giờ sau, anh ấy đã trở về nhà.