帰去来 [Quy Khứ Lai]
ききょらい
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
nghỉ việc và về quê
🔗 帰りなんいざ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
nghỉ việc và về quê
🔗 帰りなんいざ