Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帰り荷
[Quy Hà]
かえりに
🔊
Danh từ chung
hàng hóa về nhà
Hán tự
帰
Quy
trở về; dẫn đến
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa