帰り花 [Quy Hoa]
返り花 [Phản Hoa]
かえりばな
Danh từ chung
hoa nở lại; tái nở
🔗 返り咲き・かえりざき
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trở lại làm việc của gái mại dâm, diễn viên kabuki, v.v.