Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帰りなんいざ
[Quy]
かえりなんいざ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ cổ
hãy về quê
🔗 帰去来
Hán tự
帰
Quy
trở về; dẫn đến