Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帯電防止剤
[Đái Điện Phòng Chỉ Tề]
たいでんぼうしざい
🔊
Danh từ chung
chất chống tĩnh điện
Hán tự
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
電
Điện
điện
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
止
Chỉ
dừng
剤
Tề
liều; thuốc