Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帯広告
[Đái Quảng Cáo]
おびこうこく
🔊
Danh từ chung
dải quảng cáo
Hán tự
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo