帯同 [Đái Đồng]
たいどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dẫn theo (ai đó)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dẫn theo (ai đó)