帯分数 [Đái Phân Số]
たいぶんすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phân số hỗn hợp; số hỗn hợp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phân số hỗn hợp; số hỗn hợp