帯出禁止 [Đái Xuất Cấm Chỉ]

たいしゅつきんし

Cụm từ, thành ngữ

không được mang ra ngoài

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

定期ていき雑誌ざっしるい閲覧えつらんしつより帯出たいしゅつ禁止きんし
Tạp chí định kỳ không được phép mang ra khỏi phòng đọc.