帯出 [Đái Xuất]
たいしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mang ra ngoài (ví dụ: sách từ thư viện); lấy ra (khỏi cơ sở); mượn
JP: 定期雑誌類は閲覧室より帯出禁止。
VI: Tạp chí định kỳ không được phép mang ra khỏi phòng đọc.