Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帯ドラマ
[Đái]
おびドラマ
🔊
Danh từ chung
phim truyền hình dài tập
Hán tự
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực