Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
席画
[Tịch Hoạch]
せきが
🔊
Danh từ chung
vẽ ngẫu hứng tại buổi tụ họp
Hán tự
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh