Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
席次表
[Tịch Thứ Biểu]
せきじひょう
🔊
Danh từ chung
sơ đồ chỗ ngồi
Hán tự
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ