席替え [Tịch Thế]
席がえ [Tịch]
せきがえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đổi chỗ ngồi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đổi chỗ ngồi