席割り [Tịch Cát]
席割 [Tịch Cát]
せきわり
Danh từ chung
phân bổ chỗ ngồi
Danh từ chung
phí biểu diễn
🔗 寄席
Danh từ chung
phân bổ chỗ ngồi
Danh từ chung
phí biểu diễn
🔗 寄席