師資相承 [Sư Tư Tương Thừa]

ししそうしょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác