Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
師伝
[Sư Vân]
しでん
🔊
Danh từ chung
sự chỉ dạy từ bậc thầy
Hán tự
師
Sư
giáo viên; quân đội
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống