帝切 [Đế Thiết]
ていせつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
⚠️Từ viết tắt
mổ lấy thai; mổ C
🔗 帝王切開
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
⚠️Từ viết tắt
mổ lấy thai; mổ C
🔗 帝王切開