Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
希語
[Hy Ngữ]
きご
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tiếng Hy Lạp
🔗 ギリシャ語
Hán tự
希
Hy
hy vọng; hiếm
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ