希望の星 [Hy Vọng Tinh]
きぼうのほし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
tia hy vọng
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
tia hy vọng