希書 [Hy Thư]
稀書 [Hi Thư]
きしょ
Danh từ chung
sách hiếm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
探していた希書を見つけた。
Tôi đã tìm thấy cuốn sách quý mà mình đang tìm.