Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
希少金属
[Hy Thiếu Kim Thuộc]
きしょうきんぞく
🔊
Danh từ chung
kim loại hiếm
🔗 レアメタル
Hán tự
希
Hy
hy vọng; hiếm
少
Thiếu
ít
金
Kim
vàng
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết