希少品 [Hy Thiếu Phẩm]
稀少品 [Hi Thiếu Phẩm]
きしょうひん
Danh từ chung
hàng hiếm; vật phẩm hiếm; hiếm có
Danh từ chung
hàng hiếm; vật phẩm hiếm; hiếm có