Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
希土
[Hy Thổ]
稀土
[Hi Thổ]
きど
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
đất hiếm
Hán tự
希
Hy
hy vọng; hiếm
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
稀
Hi
hiếm; loãng