希図 [Hy Đồ]
冀図 [Kí Đồ]
きと
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lên kế hoạch hy vọng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lên kế hoạch hy vọng