希代未聞 [Hy Đại Mùi Văn]
きたいみもん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa từng nghe thấy
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa từng nghe thấy