布団蒸し [Bố Đoàn Chưng]
蒲団蒸し [Bồ Đoàn Chưng]
布団蒸 [Bố Đoàn Chưng]
ふとんむし
Danh từ chung
chôn dưới chăn
Danh từ chung
chôn dưới chăn