布おむつ [Bố]
布御襁褓 [Bố Ngự Cưỡng Bảo]
布お襁褓 [Bố Cưỡng Bảo]
布オムツ [Bố]
ぬのおむつ
– 布オムツ
ぬのオムツ
– 布オムツ
Danh từ chung
tã vải