市長 [Thị Trường]

しちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

thị trưởng

JP: 市長しちょうわたしたちねがいをききいれれてくれた。

VI: Thị trưởng đã lắng nghe nguyện vọng của chúng tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

市長しちょうはもったいぶったおとこだ。
Thị trưởng là một người đàn ông kiêu căng.
いま市長しちょうにはえません。
Bây giờ không thể gặp được thị trưởng.
かれ市長しちょうつとめた。
Anh ấy đã từng làm thị trưởng.
市長しちょう市政しせいつかさどる。
Thị trưởng là người phụ trách chính sách của thành phố.
かれ市長しちょうはなしかけた。
Anh ấy đã nói chuyện với thị trưởng.
市長しちょう片手かたてにかざした。
Thị trưởng đã che mắt một tay.
市長しちょうがじきじきにしょうわたした。
Thị trưởng đã trao giải thưởng trực tiếp.
スミス市長しちょう候補こうほである。
Ông Smith là ứng viên cho chức thị trưởng.
かれ市長しちょうせんつだろう。
Anh ấy có thể sẽ ra tranh cử chức thị trưởng.
かれ市長しちょういです。
Anh ấy quen biết với thị trưởng.

Hán tự

Từ liên quan đến 市長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 市長
  • Cách đọc: しちょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thị trưởng (người đứng đầu chính quyền thành phố)
  • Sắc thái: hành chính, chính trị; dùng trong tin tức, văn bản công

2. Ý nghĩa chính

市長 là người lãnh đạo hành chính của một 市 (thành phố) ở Nhật. Liên quan: 市長選 (bầu cử thị trưởng), 現職市長 (đương nhiệm), 新市長 (tân thị trưởng).

3. Phân biệt

  • 知事: tỉnh trưởng (đứng đầu 都/道/府/県).
  • 町長: trưởng thị trấn (町), 村長: trưởng làng (村), 区長: trưởng quận (政令指定都市の区など).
  • 市議: nghị viên thành phố (không phải người đứng đầu hành pháp).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation: 市長室, 市長公舎, 市長会見, 市長選挙, 市長就任, 市長表敬訪問.
  • Ngữ cảnh: tin tức địa phương, thông cáo thành phố, nghi lễ.
  • Cách gọi kính trọng: 市長(しちょう)+さん/殿/閣下 (rất trang trọng, hiếm trong đời thường).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoạiNghĩaGhi chú
知事Đối chiếuTỉnh trưởngCấp tỉnh
町長Đối chiếuThị trưởng thị trấnCấp 町
村長Đối chiếuTrưởng làngCấp 村
区長Đối chiếuTrưởng quậnTrong thành phố lớn
市議Liên quanNghị viên thành phốLập pháp địa phương
副市長Liên quanPhó thị trưởngHỗ trợ 市長

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 市: thị, thành phố; bộ 巾/亠 biến thể, nghĩa chợ/thị.
  • 長: trưởng, dài; người đứng đầu.
  • Ghép nghĩa: người đứng đầu thành phố → thị trưởng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, 市長は〜と述べました là mẫu tường thuật phát biểu. Khi dịch, chú ý phân cấp hành chính Nhật để chọn từ Việt phù hợp: 知事=thống đốc/tỉnh trưởng; 市長=thị trưởng; 町長=chủ tịch thị trấn.

8. Câu ví dụ

  • 市長は新しい交通計画を発表した。
    Thị trưởng công bố kế hoạch giao thông mới.
  • 来月市長選が行われる。
    Tháng sau sẽ diễn ra bầu cử thị trưởng.
  • 市長が就任式で挨拶した。
    Tân thị trưởng phát biểu tại lễ nhậm chức.
  • 市長は災害対応を最優先すると述べた。
    Thị trưởng nói sẽ ưu tiên ứng phó thiên tai.
  • 学生代表が市長を表敬訪問した。
    Đại diện sinh viên đến chào xã giao thị trưởng.
  • 市長室で記者会見が開かれた。
    Họp báo được tổ chức tại phòng thị trưởng.
  • 現職の市長が三期目を目指す。
    Thị trưởng đương nhiệm hướng tới nhiệm kỳ ba.
  • 市長市長の代理を務めた。
    Phó thị trưởng làm đại diện cho thị trưởng.
  • 市長宛てに要望書を提出した。
    Đã nộp bản kiến nghị gửi thị trưởng.
  • 歴代市長の写真が庁舎に飾られている。
    Ảnh các đời thị trưởng được trưng bày ở tòa thị chính.
💡 Giải thích chi tiết về từ 市長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?