Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市販薬
[Thị Phán Dược]
しはんやく
🔊
Danh từ chung
thuốc không kê đơn
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán
薬
Dược
thuốc; hóa chất