市街化 [Thị Nhai Hóa]
しがいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
đô thị hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
đô thị hóa