Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市葬
[Thị Táng]
しそう
🔊
Danh từ chung
đám tang đô thị
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại