Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市立学校
[Thị Lập Học Hiệu]
しりつがっこう
🔊
Danh từ chung
trường học đô thị
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa