市立 [Thị Lập]

しりつ
いちりつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 いちりつ nói để tránh nhầm với 私立

đô thị; thành phố

JP: かれおおきな市立しりつ病院びょういん勤務きんむしておられます。

VI: Anh ấy đang làm việc tại một bệnh viện đô thị lớn.

🔗 私立・しりつ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この病院びょういん市立しりつです。
Bệnh viện này là bệnh viện công lập.
わたし市立しりつ図書館としょかんほんりています。
Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 市立
  • Cách đọc: しりつ(※ để tránh nhầm với 私立, đôi khi đọc là いちりつ trong thông báo)
  • Loại từ: Danh từ / Định ngữ (hậu tố tính từ)
  • Nghĩa khái quát: Thuộc/được thành lập bởi thành phố (municipal). Ví dụ: 市立学校(trường do thành phố lập).
  • Lĩnh vực: Hành chính, Giáo dục, Y tế công

2. Ý nghĩa chính

市立 chỉ các cơ sở công do chính quyền thành phố (市) thành lập và quản lý: trường học, bệnh viện, thư viện, bảo tàng, v.v. Khi đứng trước danh từ, dùng như một định ngữ: 市立図書館, 市立病院.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 市立(しりつ) vs 私立(しりつ): đồng âm. 市立 = công lập cấp thành phố; 私立 = tư nhân. Để tránh nhầm, đôi khi đọc 市立 là いちりつ trong thông báo.
  • 公立: công lập nói chung (quốc lập + địa phương lập). 市立 là một phần của 公立.
  • 国立/都立/道立/府立/県立/区立/町立/村立: cùng mẫu “X立” nhưng khác cấp chính quyền lập.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng đứng trước danh từ: 市立中学校, 市立美術館.
  • Trong văn bản hành chính/giáo dục: 市立学校の募集要項, 市立病院の診療体制.
  • So sánh chính sách, học phí: 市立と私立で学費が異なる.
  • Nói tắt trong hội thoại: 「うちは市立だよ」 = Trường/chỗ của tôi là trường công lập cấp thành phố.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公立 Đồng nghĩa rộng Công lập Gồm cả 国立・都道府県立・市町村立
私立 Đối nghĩa Tư thục Quản lý bởi pháp nhân tư nhân
県立/都立/区立 Liên quan Thuộc tỉnh/thành phố/quận Cùng mẫu X立, khác cấp
市立学校 Ví dụ Trường do thành phố lập Phổ biến nhất trong giáo dục bắt buộc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : thành phố.
  • : lập, thành lập.
  • Kết hợp: “do thành phố thành lập/quản lý”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe phát âm, hãy chú ý bối cảnh để phân biệt 市立 và 私立. Trong văn bản, kanji sẽ xóa nhầm lẫn. Về chính sách, các cơ sở 市立 thường phản ánh ưu tiên của chính quyền thành phố, ví dụ mở rộng 市立保育園 để hỗ trợ nuôi dạy trẻ.

8. Câu ví dụ

  • 市立図書館は日曜日も開いている。
    Thư viện thành phố mở cả chủ nhật.
  • 彼女は市立中学校で英語を教えている。
    Cô ấy dạy tiếng Anh tại một trường trung học cơ sở của thành phố.
  • 市立病院は小児科が充実している。
    Bệnh viện thành phố có khoa nhi rất đầy đủ.
  • 学費は市立と私立で大きく違う。
    Học phí giữa trường thành phố và trường tư khác nhau đáng kể.
  • 新しい市立美術館が駅前に完成した。
    Bảo tàng mỹ thuật của thành phố mới hoàn thành trước ga.
  • 市立保育園の申し込みが始まった。
    Đã bắt đầu nhận đơn vào nhà trẻ của thành phố.
  • この高校は市立ではなく県立だ。
    Trường cấp ba này không phải thuộc thành phố mà thuộc tỉnh.
  • 市立学校の教員採用試験を受ける。
    Tôi dự kỳ thi tuyển giáo viên cho trường do thành phố lập.
  • 災害時には市立体育館が避難所になる。
    Khi có thiên tai, nhà thi đấu của thành phố sẽ là nơi sơ tán.
  • アナウンスでは市立を「いちりつ」と読むことがある。
    Trong thông báo, đôi khi “市立” được đọc là “ichiritsu”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 市立 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?