Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市町村税
[Thị Đinh Thôn Thuế]
しちょうそんぜい
🔊
Danh từ chung
thuế đô thị
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
村
Thôn
làng; thị trấn
税
Thuế
thuế