Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市民記者
[Thị Dân Kí Giả]
しみんきしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà báo công dân
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
記
Kí
ghi chép; tường thuật
者
Giả
người