1. Thông tin cơ bản
- Từ: 市民権
- Cách đọc: しみんけん
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Pháp luật, chính trị; mở rộng: xã hội học, báo chí
- Khái quát: Quyền lợi, địa vị pháp lý của “市民(công dân)”; cũng dùng ẩn dụ nghĩa “được xã hội thừa nhận/được chấp nhận rộng rãi”.
2. Ý nghĩa chính
- Quyền công dân: Quyền lợi và địa vị pháp lý mà một công dân hưởng trong một quốc gia (ví dụ: quyền bầu cử, tự do ngôn luận...).
- Được xã hội thừa nhận (nghĩa ẩn dụ, thường dùng với 得る/獲得する): Một ý tưởng, lối sống, thuật ngữ… “đã có chỗ đứng”, được chấp nhận trong xã hội.
3. Phân biệt
- 市民権 vs 国籍: 国籍 là “quốc tịch”, còn 市民権 là quyền công dân gắn với tư cách công dân; thực tế có thể nói アメリカの市民権を取得する (nhập quốc tịch Mỹ), nhưng khi nói riêng về “mang quốc tịch gì” thì dùng 国籍.
- 市民権 vs 公民権: 公民権 thiên về “civil rights” trong bối cảnh lịch sử/chính trị (như 公民権運動). 市民権 bao quát hơn và được dùng nhiều trong ẩn dụ “市民権を得る”.
- 市民権 vs 参政権: 参政権 là quyền tham gia chính trị (bầu cử, ứng cử), chỉ là một phần của 市民権.
- 市民権を得る vs 普及する/定着する/認知される: Cùng chỉ sự lan rộng/được chấp nhận, nhưng 市民権を得る nhấn mạnh “được thừa nhận chính đáng” trong xã hội.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp: 市民権を得る/獲得する/取得する/失う/剝奪される; 市民権に関する〜; 市民権の拡大.
- Văn phong: Trang trọng (pháp lý/chính trị) và phổ thông (nghĩa ẩn dụ trong báo chí, bình luận xã hội).
- Lưu ý: Trong bối cảnh lịch sử Mỹ, “phong trào đòi quyền công dân” thường dịch là 公民権運動.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 公民権 |
Gần nghĩa |
Quyền công dân (civil rights) |
Dùng nhiều trong lịch sử/chính trị; sắc thái hẹp hơn. |
| 人権 |
Liên quan |
Nhân quyền |
Khái niệm rộng; không đồng nhất với 市民権. |
| 参政権 |
Bộ phận |
Quyền tham gia chính trị |
Là một phần của 市民権. |
| 国籍 |
Liên quan |
Quốc tịch |
Nhấn mạnh tư cách pháp lý quốc gia; khác trục khái niệm. |
| 定着/普及 |
Tương đương (ẩn dụ) |
Bám rễ, phổ biến |
Dùng khi nói ý tưởng/văn hóa lan rộng; sắc thái khác. |
| 剝奪 |
Đối nghĩa (hành vi) |
Tước đoạt |
市民権を剝奪する/される. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
市 (thị: thành phố, chợ) + 民 (dân) + 権 (quyền). Đọc on: し・みん・けん. Kết hợp nghĩa là “quyền của người dân (công dân)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi chuyển nghĩa ẩn dụ, 市民権を得る mang cảm giác “được công nhận là hợp lệ, không còn bị xem là ngoại lệ”. Cách nói này rất tiện để diễn đạt sự thay đổi chuẩn mực xã hội một cách trang nhã trong bài viết học thuật hay báo chí.
8. Câu ví dụ
- 彼はアメリカの市民権を取得した。
Anh ấy đã nhập quyền công dân (quốc tịch) Mỹ.
- 同性婚は多くの国で社会的に市民権を得つつある。
Hôn nhân đồng giới đang dần được xã hội thừa nhận ở nhiều nước.
- この新語は若者の間で市民権を得た。
Từ mới này đã có chỗ đứng trong giới trẻ.
- 移民の市民権をめぐる議論が続いている。
Tranh luận xoay quanh quyền công dân của người nhập cư vẫn tiếp diễn.
- 彼は違法行為により市民権を剝奪された。
Anh ta bị tước quyền công dân do hành vi phạm pháp.
- 市民権には参政権や表現の自由などが含まれる。
Quyền công dân bao gồm quyền tham chính và tự do ngôn luận.
- テレワークはコロナ禍を機に市民権を得た働き方だ。
Làm việc từ xa là cách làm việc đã được thừa nhận từ sau đại dịch.
- その食文化は海外でも市民権を得ている。
Nền ẩm thực đó cũng đã được chấp nhận rộng rãi ở nước ngoài.
- 彼女は市民権に関する手続きを弁護士に相談した。
Cô ấy hỏi ý kiến luật sư về thủ tục quyền công dân.
- 差別のない社会を目指し、すべての人に実質的な市民権を保障すべきだ。
Hướng tới xã hội không phân biệt, cần đảm bảo quyền công dân thực chất cho mọi người.