市民感覚 [Thị Dân Cảm Giác]
しみんかんかく
Danh từ chung
quan điểm của người bình thường; lẽ thường; cảm giác phổ biến
Danh từ chung
quan điểm của người bình thường; lẽ thường; cảm giác phổ biến