Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市民プラザ
[Thị Dân]
しみんプラザ
🔊
Danh từ chung
quảng trường công cộng
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia