市松模様 [Thị Tùng Mô Dạng]
いちまつもよう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
họa tiết kẻ ô
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
họa tiết kẻ ô