Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市有財産
[Thị Hữu Tài Sản]
しゆうざいさん
🔊
Danh từ chung
tài sản đô thị
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
有
Hữu
sở hữu; có
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh