市政 [Thị Chánh]

しせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chính quyền đô thị

JP: 市長しちょう市政しせい立派りっぱった。

VI: Thị trưởng đã quản lý thành phố một cách xuất sắc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

市長しちょう市政しせいつかさどる。
Thị trưởng là người phụ trách chính sách của thành phố.
かれ市政しせい堕落だらく暴露ばくろした。
Anh ấy đã vạch trần sự suy đồi của chính quyền thành phố.