市外局番 [Thị Ngoại Cục Phiên]
市街局番 [Thị Nhai Cục Phiên]
しがいきょくばん
Danh từ chung
Mã vùng
🔗 市内局番・しないきょくばん
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
市外局番もいるの?
Cần có mã vùng nữa không?
市外局番213の486ー2435です。
Số điện thoại là 213-486-2435.
市外局番もダイヤルするのですか。
Tôi cần phải quay số mã vùng ngoại thành nữa phải không?
番号は932ー8647、市外局番はわからないんだけど。
Số điện thoại là 932-8647, không rõ mã vùng.
私の自宅の電話番号は市外局番が201で123ー4567番です。
Số điện thoại nhà tôi là 201-123-4567.