Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市場操作
[Thị Trường Thao Tác]
しじょうそうさ
🔊
Danh từ chung
thao túng thị trường
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị